Reset
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nút dùng để đặt lại thiết bị, thường là máy tính.danh từA button that resets a device, often a computer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ResetDạng gốc (base form)
- ResetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reset buttondanh từ | danh từ | Nút cài đặt lại |
| great resetdanh từ riêng | danh từ riêng | Việc thực hiện phối hợp trên toàn thế giới các chính sách khác nhau nhằm giải quyết những thiếu sót của chủ nghĩa tư bản hiện đại, đặc biệt là tác động của chúng đối với sức khỏe cộng đồng và biến đổi khí hậu |
| factory resetdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Quy trình khôi phục thiết bị điện tử về cài đặt gốc bằng cách xóa tất cả dữ liệu người dùng và cấu hình được cá nhân hóa |
| soft resetdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Quá trình khởi động lại một thiết bị điện tử mà không làm giảm nguồn điện, thường bằng cách sử dụng chức năng khởi động lại tích hợp của thiết bị |
| hard resetdanh từ | danh từ | Việc khởi tạo lại các thành phần phần cứng cốt lõi của hệ thống máy tính, kết thúc mọi quy trình phần mềm và khởi động lại hệ điều hành |
| hard-resetđộng từ | động từ | Thực hiện khởi động lại hoặc khởi động lại một cách mạnh mẽ một thiết bị, hệ thống hoặc quy trình, thường bằng cách cắt nguồn hoặc sử dụng nút chuyên dụng |
| master resetdanh từ | danh từ | Khôi phục cài đặt gốc |
| reset the dialđộng từ | động từ | Thay đổi một cái gì đó một cách triệt để; cải cách hoặc cách mạng hóa một cái gì đó |
Họ từ (word family)
cùng gốc ResetNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- .