Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
master reset
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
æ
s
.
t
ɚ ɹ
i
ˈ
s
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Khôi phục cài đặt gốc
danh từ
A factory reset.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
master reset
Dạng gốc
(base form)
master reset
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khôi phục cài đặt gốc
1
Khôi phục cài đặt gốc
1
Khôi phục cài đặt gốc