resettlement
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự tái định cưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The transportation of a group of people to a new settlement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resettlementDạng gốc (base form)
- resettlementsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Cơ sở hạ tầng tái định cư trong nước cũng đang căng thẳng sau nhiều năm tiếp nhận ít người dưới thời chính quyền Trump dẫn đến việc các cơ quan phải đóng cửa văn phòng và mất nhân sự.
Họ từ (word family)
cùng gốc resettlementTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha