Dịch

reset

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/riˈset/

Nghĩa chính

  1. Đặt lại, khởi động lạidanh từreset, restart

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. resetDạng gốc (base form)
  2. resetsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc reset

Ví dụ

  • .

AI