resetting
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thiết lập lại, sự cài đặt lạidanh từThe act by which something is reset.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resettingDạng gốc (base form)
- resettingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Bạn có thể tiết kiệm tiền hóa đơn sưởi ấm và làm mát bằng cách đơn giản là thiết lập lại bộ điều chỉnh nhiệt khi bạn đang ngủ hoặc vắng nhà.