Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
restorement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phục hồi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
restoration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
restorement
Dạng gốc
(base form)
restorement
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
restore
+
-ment
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
恢复
huī fù
Khôi phục, phục hồi
复
fù
Phục hồi, khôi phục
更新
gēng xīn
Tái sinh, phục hồi
Tiếng Tây Ban Nha
recuperar
Thu hồi, phục hồi, lấy lại
rehabilitación
Phục hồi
restablecer
Khôi phục, phục hồi
AI
1
Phục hồi
1
Phục hồi
1
Phục hồi