Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tẩy xóađộng từngoại động từ (transitive)To remove (markings or information).
- Xóa sạch dữ liệu, làm sạchđộng từngoại động từ (transitive)To obliterate information from (a storage medium), such as to clear or (with magnetic storage) to demagnetize.
- Xóađộng từngoại động từ (transitive)To obliterate (information) from a storage medium, such as to clear or to overwrite.
- Lệnh xóa, thao tác xóadanh từThe operation of deleting data.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- erase sthxóa bỏ cái gìShe tried to erase the memory of that evening.Cô ấy cố gắng xóa đi ký ức về buổi tối hôm đó.
- erase sth from sthxóa bỏ cái gì khỏi cái gìAll doubts were suddenly erased from his mind.Mọi nghi ngờ bỗng chốc tan biến khỏi tâm trí anh ấy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| erase a memory | Xóa nhòa ký ức | |
| erase all traces | Xóa sạch mọi dấu vết | |
| erase completely | Xóa hoàn toàn | |
| erase data | Xóa dữ liệu | |
| erase the past | Xóa bỏ quá khứ | |
| dry-erasetính từ | tính từ | Mô tả một bảng trắng có thể lau sạch mà không cần dùng dung môi, hoặc một cái bút viết có mực có thể lau sạch mà không cần dùng dung môi |
| eraser pendanh từ | danh từ | Cục tẩy tốt, người dùng có thể xóa từng dòng văn bản bằng văn bản |
| eraser dustdanh từ | danh từ | Những lọn tóc cao su nhỏ còn sót lại sau khi dùng tẩy |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Loại bỏ
- ngoại động từ (transitive)Loại bỏ, loạiTo remove a runner from the bases via a double play or pick off play
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc eraseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhērāsus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi đã xóa từ đó khỏi trang vì nó sai.
- .Tôi sắp xóa sạch băng này.
- .Tôi sắp xóa những tệp đó.