Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
erasement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự xóa, sự xóa bỏ
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
erasure; obliteration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
erasement
Dạng gốc
(base form)
erasement
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
erase
+
-ment
Ví dụ
Mr
.
Miller
informed
the
Committee
,
That
the
Rates
ought
to
be
fair
,
without
Erasement
AI
1
Sự xóa
1
Sự xóa
1
Sự xóa