Nghĩa chính
- Chuyển động lùidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Backward motion.
- Loại bỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Removal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- remotionDạng gốc (base form)
- remotionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhremōtiō
Họ từ (word family)
cùng gốc remotionVí dụ
- , , , , .
- , .
- .