Dịch

remotion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyển động lùidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Backward motion.
  2. Loại bỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Removal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. remotionDạng gốc (base form)
  2. remotionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhremōtiō

Ví dụ

  • , , , , .
  • , .
  • .

AI