Nghĩa chính
- Người dọn đồ, dụng cụ tháodanh từAn agitator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- removerDạng gốc (base form)
- removersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stain removerdanh từ | danh từ | Chất lỏng, thường là dung môi hoặc chất tẩy rửa, được sử dụng để loại bỏ vết bẩn khỏi vải |
| spot removerdanh từ | danh từ | Dung dịch tẩy rửa đậm đặc được thiết kế để loại bỏ các vết ố cục bộ hoặc loại bỏ các vết bẩn cục bộ trên vải |
| polish removerdanh từ | danh từ | Các loại dung môi được sử dụng để loại bỏ lớp sơn bóng đã phủ trên bề mặt |
| nail polish removerdanh từ | danh từ | Dung môi dùng để tẩy sơn móng tay, thường chủ yếu là axeton |
| boomer removerdanh từ | danh từ | COVID-19 (“bệnh”) hoặc SARS-CoV-2 (“vi-rút”) |
| makeup removerdanh từ | danh từ | Sản phẩm dùng để tẩy trang, thường là dung môi |
| staple removerdanh từ | danh từ | Thiết bị có hai kìm dạng hàm dùng để tháo ghim |
| make-up remover | Nước tẩy trang |
Họ từ (word family)
cùng gốc removerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Sự giàu có vội vàng tạo nên kẻ khởi nghiệp và kẻ kích động
- ?Bạn có dung dịch tẩy sơn nào cho tôi mượn không?
- glass-safe.Chất tẩy vết nước này hoàn toàn an toàn cho kính.