Dịch

remover

B1danh từ (noun)
UK/ɹɪˈmuːvə/US/ɹɪˈmuːvɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người dọn đồ, dụng cụ tháodanh từAn agitator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. removerDạng gốc (base form)
  2. removersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

stain removerdanh từChất lỏng, thường là dung môi hoặc chất tẩy rửa, được sử dụng để loại bỏ vết bẩn khỏi vải
spot removerdanh từDung dịch tẩy rửa đậm đặc được thiết kế để loại bỏ các vết ố cục bộ hoặc loại bỏ các vết bẩn cục bộ trên vải
polish removerdanh từCác loại dung môi được sử dụng để loại bỏ lớp sơn bóng đã phủ trên bề mặt
nail polish removerdanh từDung môi dùng để tẩy sơn móng tay, thường chủ yếu là axeton
boomer removerdanh từCOVID-19 (“bệnh”) hoặc SARS-CoV-2 (“vi-rút”)
makeup removerdanh từSản phẩm dùng để tẩy trang, thường là dung môi
staple removerdanh từThiết bị có hai kìm dạng hàm dùng để tháo ghim
make-up removerNước tẩy trang

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Sự giàu có vội vàng tạo nên kẻ khởi nghiệp và kẻ kích động
  • ?Bạn có dung dịch tẩy sơn nào cho tôi mượn không?
  • glass-safe.Chất tẩy vết nước này hoàn toàn an toàn cho kính.

AI