Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boomer remover
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
uː
m
ə
ɹ
ɪ
ˈ
m
uː
v
ə
/
US
/ˈ
b
u
m
ɚ ɹ
ɪ
ˈ
m
uː
v
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
COVID-19 (“the disease”) or SARS-CoV-2 (“the virus”).
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
OK, boomer
AI
1
COVID-19 (“the disease”) or SARS-CoV-2 (“the virus”)
1
COVID-19 (“the disease”) or SARS-CoV-2 (“the virus”)
1
COVID-19 (“the disease”) or SARS-CoV-2 (“the virus”)