Nghĩa chính
- Sản phẩm dùng để tẩy trang, thường là dung môidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A product used to remove makeup, typically a solvent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- makeup removerDạng gốc (base form)
- makeup removersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .
- , ( ).