Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desmaquillante
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desmakiˈʝante/
Nghĩa chính
1
Tẩy trang
danh từ
makeup remover
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desmaquillante
Dạng gốc
(base form)
desmaquillante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
makeup remover
Sản phẩm dùng để tẩy trang, thường là dung môi
AI
1
Tẩy trang
1
Tẩy trang
1
Tẩy trang