Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
remove something from somewhere
UK
/ɹ
ɪ
ˈ
m
uː
v
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
f
ɹ
ə
m
ˈ
s
ʌ
m
.
w
ɛː/
US
/ɹ
ɪ
ˈ
m
u
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
f
ɹ
ə
m
ˈ
s
ʌ
m
.
w
ɛɹ/
Nghĩa chính
1
Dời cái gì ra khỏi đâu
Ví dụ
Please
remove
your
belongings
from
the
room
.
Vui lòng dời đồ đạc của bạn ra khỏi phòng.
Xuất hiện ở từ khác
remove
kết hợp
dời cái gì ra khỏi đâu
AI
1
Dời cái gì ra khỏi đâu
1
Dời cái gì ra khỏi đâu
1
Dời cái gì ra khỏi đâu