Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remove from office
UK
/ɹ
ɪ
ˈ
m
uː
v
f
ɹ
ə
m
ˈ
ɒ
f
.
ɪ
s
/
US
/ɹ
ɪ
ˈ
m
u
v
f
ɹ
ə
m
ˈɔ.
f
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Cách chức
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
解除
jiě chú
Cách chức, sa thải
干部
gàn bù
Cán bộ, viên chức
Tiếng Tây Ban Nha
destituir
Cách chức, bãi nhiệm, sa thải
cesar
Sa thải, cách chức
remoción
Sự di dời, sự loại bỏ, sự cách chức
AI
1
Cách chức
1
Cách chức
1
Cách chức