cesar
B2động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
/θeˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Ngừng, dứt, chấm dứtđộng từto cease (to stop)
- Từ chức, thôi việcđộng từto quit, to step down
- Sa thải, cách chứcđộng từto dismiss
- Cesardanh từ riênga department of Colombia
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cesarDanh động từ cesandoPhân từ cesado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ceso |
| tú | cesas |
| él/ella/Ud. | cesa |
| nosotros | cesamos |
| vosotros | cesáis |
| ellos/Uds. | cesan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cesar el fuego | Ngừng bắn | |
| cesar las hostilidades | Đình chỉ chiến sự | |
| sin cesar | Không ngừng | |
| cesar la actividad | Ngừng hoạt động | |
| cesar inmediatamente | Chấm dứt ngay tức khắc | |
| cesar en sus funciones | Thôi giữ chức vụ |
Ví dụ
- .Các thù địch đã tạm thời ngừng lại.
- .Cesar dựng một bức tượng vàng của Cleopatra.
- .Chúng tôi sẽ đi khi mưa ngừng.
Họ từ (word family)
cùng gốc cesarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung