cesaraugustano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/sesaɾauɡusˈtano/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Zaragoza, Aragon, Tây Ban Nhaqua tiếng Anhtính từSaragossan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cesaraugustanoDạng gốc (base form)
- cesaraugustanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cesaraugustanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cesaraugustanaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Của
- Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Zaragoza, Aragon, Tây Ban Nhaqua tiếng AnhSaragossan
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa