dimitir
B2động từ (verb)
/dimiˈtiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Từ chức (bỏ việc hoặc chức vụ)động từto resign (to quit a job or position)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể dimitirDanh động từ dimitiendoPhân từ dimitido
| Presente | |
|---|---|
| yo | dimito |
| tú | dimites |
| él/ella/Ud. | dimite |
| nosotros | dimitimos |
| vosotros | dimitís |
| ellos/Uds. | dimiten |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Từ chức (bỏ việc hoặc chức vụ)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dimitir de un cargo público | Từ chức vị công |
Xuất hiện ở từ khác
- walkTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh