Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Từ chứcđộng từngoại động từ (transitive)To give up; to relinquish ownership of.
- Bàn giao, giao phó, trao lạiđộng từngoại động từ (transitive)To hand over (something to someone), place into the care or control of another.
- Từ chức, xin nghỉ việcđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To voluntarily leave (a job or position), in particular a hard-fought position of high status.
- Cam chịu, chịu thua, đầu hàngđộng từngoại động từ (transitive)To submit passively; to give up as hopeless or inevitable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- resign as sthtừ chức vị trí gìHe resigned as manager after eight years.Ông ấy từ chức vị trí giám đốc sau tám năm.
- resign from sthtừ chức tổ chức gìTwo members resigned from the board in protest.Hai thành viên đã từ chức khỏi ban giám đốc để phản đối.
- resign over sthtừ chức vì việc gìSome judges have threatened to resign over this issue.Một số thẩm phán đã đe dọa từ chức vì vấn đề này.
- resign sthtừ chức vị trí gìMy father resigned his directorship last year.Cha tôi đã từ chức vị trí giám đốc năm ngoái.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| forced to resign | Bị buộc từ chức | |
| resign as something | Từ chức khỏi cương vị gì | |
| resign from something | Từ chức khỏi vị trí gì | |
| resign immediately | Từ chức ngay lập tức | |
| resign oneself to something | Cam chịu điều gì | |
| threaten to resign | Đe dọa từ chức | |
| resign oneselfđộng từ | động từ | Từ bỏ, ngừng chống cự và chấp nhận |
| hereby resign | Nay xin từ chức |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Dạng khác của re-sign
- Alternative spelling of re-sign.
Họ từ (word family)
cùng gốc resignNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Ông ấy đã từ bỏ vương miện để đi theo tiếng gọi của con tim.
- .Anh ấy không còn lựa chọn nào khác ngoài việc xin chịu thua ván đấu và để đối thủ trở thành nhà vô địch.
- ?Điều gì khiến bạn nghĩ rằng Tom sẽ từ chức?
Xuất hiện ở từ khác
- walkđồng nghĩaChủ động từ chức hoặc từ bỏ một vị trí.