Dịch

resign from something

UK/ɹɪˈzaɪn fɹəm ˈsʌm.θɪŋ/US/ɹɪˈzaɪn fɹəm ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Từ chức khỏi vị trí gì

AI