Nghĩa chính
- Rìu lưỡi vòmdanh từA cutting tool that has a curved blade set at a right angle to the handle and is used in shaping wood.
- Đẽo bằng rìu lưỡi vòmđộng từTo shape a material using an adze.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adze hoedanh từ | danh từ | Chiếc cuốc nặng và chắc thường được sử dụng để tạo đường mòn |
| hand-adzedanh từ | danh từ | Loại adze vung bằng một tay |
| adze-eye hammerdanh từ | danh từ | Loại búa có mắt mở rộng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiadse
- từ tiếng Anh cổadesa
- từ tiếng German nguyên thủy*adisô
Ví dụ
- ... , , , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc adzeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha