Dịch

adze

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Rìu lưỡi vòmdanh từA cutting tool that has a curved blade set at a right angle to the handle and is used in shaping wood.
  2. Đẽo bằng rìu lưỡi vòmđộng từTo shape a material using an adze.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adzeNguyên thể (infinitive)
  2. adzesSố nhiều (plural)
  3. adzedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. adzingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

adze hoedanh từChiếc cuốc nặng và chắc thường được sử dụng để tạo đường mòn
hand-adzedanh từLoại adze vung bằng một tay
adze-eye hammerdanh từLoại búa có mắt mở rộng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiadse
  2. từ tiếng Anh cổadesa
  3. từ tiếng German nguyên thủy*adisô

Ví dụ

  • ... , , , , , .

AI