Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azuela
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈθwela/
Nghĩa chính
1
Adze (dụng cụ cắt)
danh từ
adze (cutting tool)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
azuela
Dạng gốc
(base form)
azuela
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
achuela
aja
zuela
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
adze
Rìu lưỡi vòm
AI
1
Adze (dụng cụ cắt)
1
Adze (dụng cụ cắt)
1
Adze (dụng cụ cắt)