Dịch

azuela

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈθwela/

Nghĩa chính

  1. Adze (dụng cụ cắt)danh từadze (cutting tool)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. azuelaDạng gốc (base form)
  2. azuelasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI