Dịch

hand axe

danh từ (noun)
US/ˈhænd ˈæks/

Nghĩa chính

  1. Công cụ bằng đá được chế tạo bằng cách mài giũa để tạo ra cạnh, được sử dụng không có tay cầmdanh từA stone tool made by flaking to produce an edge, used without a handle.
  2. Cái rìu hoặc một cái rìu némdanh từA hatchet or throwing axe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hand axeDạng gốc (base form)
  2. hand axesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihand-ax
  2. từ tiếng Anh cổhandæx“hatchet”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*handakwisī

AI