Dịch

casquete

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kasˈkete/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Mũ trùm chim ưngqua tiếng Anhdanh từhood
  2. Cái bátdanh từbowl
  3. Sợi tóc, tấm thảmdanh từhairpiece, rug
  4. Mũ bảo hiểmdanh từhelmet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casqueteDạng gốc (base form)
  2. casquetesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

casquete polardanh từBăng vùng cực, chỏm băng vùng cực
echar un casqueteđộng từĐồng nghĩa với echar un polvo

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Băng vùng cực
  1. Băng vùng cực, chỏm băng vùng cựcpolar ice, polar icecap

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rìu

AI