echar un casquete
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với echar un polvođộng từsynonym of echar un polvo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- echar un casqueteNguyên thể (infinitive)
- echado un casquetePhân từ II (past participle)
- eché un casqueteSố ít (singular)
- echo un casqueteSố ít (singular)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa