Dịch

echar un casquete

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với echar un polvođộng từsynonym of echar un polvo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. echar un casqueteNguyên thể (infinitive)
  2. echado un casquetePhân từ II (past participle)
  3. eché un casqueteSố ít (singular)
  4. echo un casqueteSố ít (singular)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI