Dịch

hachar

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Rìu (cắt bằng rìu)động từto axe (cut with an axe)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể hacharDanh động từ hachandoPhân từ hachado
Presente
yohacho
túhachas
él/ella/Ud.hacha
nosotroshachamos
vosotroshacháis
ellos/Uds.hachan

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI