hachar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Rìu (cắt bằng rìu)động từto axe (cut with an axe)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể hacharDanh động từ hachandoPhân từ hachado
| Presente | |
|---|---|
| yo | hacho |
| tú | hachas |
| él/ella/Ud. | hacha |
| nosotros | hachamos |
| vosotros | hacháis |
| ellos/Uds. | hachan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh