Dịch

axewoman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ sử dụng rìudanh từA woman who uses an axe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. axewomanDạng gốc (base form)
  2. axewomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI