Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- lớn nhất, to nhấttính từA1the superlative of big: greater than all others in a group in size or importance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biggestDạng gốc (base form)
- biggestsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be the biggest | Là lớn nhất | |
| the biggest challenge | Thách thức lớn nhất | |
| the biggest country | Quốc gia lớn nhất | |
| biggest loser | Kẻ thất bại lớn nhất |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái lớn nhất
- Cái lớn nhất, vật lớn nhấtSomething that is bigger than all others in its class.
Ví dụ
- .Sách Kỷ lục Guinness liệt kê rất nhiều cái lớn nhất.
- .Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ.
- Tom's .Tom sợ nhất là lấy nhầm người.
Xuất hiện ở từ khác
- biggerdễ nhầmdạng so sánh nhất của big, chỉ cái lớn nhất trong tất cả.
- largestdễ nhầm, đồng nghĩa'biggest' thường dùng trong giao tiếp thân mật, không nhấn mạnh sự vượt trội bằng 'largest'. Ví dụ: 'the biggest problem' (vấn đề lớn nhất) nhưng không trang trọng bằng 'the largest problem'.
- mayorTiếng Tây Ban Nhatương đương