considerablemente
B2trạng từ (adverb)
/konsideˌɾableˈmente/
Nghĩa chính
- Đáng kểtrạng từconsiderably
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mejorado considerablemente | Cải thiện đáng kể |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mejorado considerablemente | Cải thiện đáng kể |