Dịch

pensive

C1tính từ (adjective)
UK/ˈpɛn(t).sɪv/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Suy tư sâu sắc, trầm ngâmtính từEngaged in, involving, or reflecting deep or serious thought.
  2. Có vẻ trầm ngâm, u sầutính từHaving the appearance of deep, often melancholic, thinking.
  3. Trầm ngâm, buồn bãtính từLooking thoughtful, especially from sadness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pensiveDạng gốc (base form)
  2. more pensiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most pensiveSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , .Anh ngồi im lặng trầm ngâm, cân nhắc kỹ lưỡng các lựa chọn.
  • author’s .Giọng văn của tác giả trở nên trầm ngâm trong những chương cuối.
  • .Giữa đám cỏ cao, khuôn mặt ba đứa trẻ hiện lên như những mặt trăng trầm ngâm.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Suy tư sâu sắc
Có vẻ trầm ngâm

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipensif
  2. từ tiếng Pháp cổpensif“thoughtful”
  3. từ tiếng Latinhpēnsō

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI