Dịch

meditative

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc về thiền địnhtính từOf or pertaining to meditation.
  2. Trầm ngâm, suy tưtính từThoughtful; pensive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meditativeDạng gốc (base form)
  2. more meditativeSo sánh hơn (comparative)
  3. most meditativeSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiméditatif

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Yoga là một thực hành thiền định.
  • .Sau khi nghe tin, anh ấy trở nên trầm ngâm.
  • .Công việc sẽ là sự nhọc nhằn nếu bạn không nghĩ nó mang tính chiêm nghiệm.

AI