meditative
C1tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thuộc về thiền địnhtính từOf or pertaining to meditation.
- Trầm ngâm, suy tưtính từThoughtful; pensive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meditativeDạng gốc (base form)
- more meditativeSo sánh hơn (comparative)
- most meditativeSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiméditatif
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Yoga là một thực hành thiền định.
- .Sau khi nghe tin, anh ấy trở nên trầm ngâm.
- .Công việc sẽ là sự nhọc nhằn nếu bạn không nghĩ nó mang tính chiêm nghiệm.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa