Dịch

meditativeness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính hay ngẫm nghĩ, tính trầm tưdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being meditative.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; ; Phaedon .

AI