wistful
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Khao khát, tiếc nuốitính từFull of longing or yearning.
- U sầu, trầm ngâmtính từSad and thoughtful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wistfulDạng gốc (base form)
- more wistfulSo sánh hơn (comparative)
- most wistfulSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc wistfulĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Ánh mắt anh trở nên tiếc nuối khi nhớ về những ngày đại học.
- , .Ah, bài hát này khiến tôi cảm thấy thật u sầu.
- .Anh ấy có vẻ mặt trầm ngâm.