Dịch

wistful

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khao khát, tiếc nuốitính từFull of longing or yearning.
  2. U sầu, trầm ngâmtính từSad and thoughtful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wistfulDạng gốc (base form)
  2. more wistfulSo sánh hơn (comparative)
  3. most wistfulSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Ánh mắt anh trở nên tiếc nuối khi nhớ về những ngày đại học.
  • , .Ah, bài hát này khiến tôi cảm thấy thật u sầu.
  • .Anh ấy có vẻ mặt trầm ngâm.

AI