nostálgico
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/nosˈtalxiko/
Nghĩa chính
- Hoài cổ, hoài niệmtính từnostalgic
- Nhớ nhà, nhớ quê hươngtính từhomesick
- Luyến tiếc, bâng khuângtính từwistful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nostálgicoDạng gốc (base form)
- nostálgicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- nostálgicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- nostálgicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Dàn nhạc bắt đầu chơi những bản nhạc hoài niệm.
- , .Đêm đó, Vladimir cảm thấy nhớ nhà.
- .Nghe bài hát này làm tôi thấy hoài niệm.