nostalgia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/nosˈtalxja/nguồn
Nghĩa chính
- Nỗi hoài niệm, nỗi nhớ quê hươngdanh từnostalgia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nostalgiaDạng gốc (base form)
- nostalgiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| despertar nostalgia | Gợi nỗi hoài niệm | |
| evocar nostalgia | Gợi nỗi nhớ | |
| provocar nostalgia | Gây hoài niệm | |
| sentir nostalgia | Cảm thấy hoài niệm | |
| tener nostalgia | Cảm thấy hoài niệm |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nỗi hoài niệm
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn không nên để mình bị cuốn vào hoài niệm.
- .Cô ấy rất dễ sa vào hoài niệm.
- .Cơn bão tuyết luôn khiến tôi cảm thấy hoài niệm.