añoranza
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɲoˈɾanθa/
Nghĩa chính
- Nỗi nhớ, nỗi hoài niệmdanh từnostalgia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- añoranzaDạng gốc (base form)
- añoranzasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nỗi nhớ
Ví dụ
- , sinó .Anh ấy không quay về vì nỗi nhớ, mà vì sắp hết tiền.
- , , , .Chừng nào nỗi nhớ còn đây, tôi sẽ còn nghĩ về người đã tạo ra tôi, sinh ra tôi và cho tôi những ước mơ.
- .Nỗi hoài niệm mang màu xanh lá.