Dịch

homesick

B1tính từ (adjective)
UK/ˈhəʊ̯m.sɪk/US/ˈhoʊ̯m.sɪk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhớ nhà, nhớ quê hươngtính từđi với forMissing one's home and family very much when away; nostalgic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. homesickDạng gốc (base form)
  2. more homesickSo sánh hơn (comparative)
  3. most homesickSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • homesick (for…)nhớ nhà (về…)

Ví dụ

  • .Các cố vấn trại cố gắng an ủi những đứa trẻ nhớ nhà.
  • .Anh ấy chắc là đang nhớ nhà.
  • ?Cậu không nhớ nhà à?

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ homesickness

homesick

Ngôn ngữ khác

AI