Nghĩa chính
- Nhớ nhà, nhớ quê hươngtính từđi với forMissing one's home and family very much when away; nostalgic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- homesickDạng gốc (base form)
- more homesickSo sánh hơn (comparative)
- most homesickSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- homesick (for…)nhớ nhà (về…)
Ví dụ
- .Các cố vấn trại cố gắng an ủi những đứa trẻ nhớ nhà.
- .Anh ấy chắc là đang nhớ nhà.
- ?Cậu không nhớ nhà à?
Họ từ (word family)
cùng gốc homesickNguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ homesickness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha