Nghĩa chính
- Thuộc về lòng hoài cổtính từOf, having, or relating to nostalgia.
- Người hoài cổdanh từA person who displays nostalgia for something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nostalgicDạng gốc (base form)
- nostalgicsSố nhiều (plural)
- more nostalgicSo sánh hơn (comparative)
- most nostalgicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wax nostalgic | Bồi hồi nhớ lại quá khứ | |
| Yugo-nostalgictính từ | tính từ | Triển lãm hoặc liên quan đến nỗi nhớ Yugo |
Ví dụ
- , de-aged , , .Đoạn mở đầu, trong đó có một chiếc Ford đã cũ vào vai một Indy trẻ hơn, là một gambit táo bạo và hoài cổ, mang đến cái nhìn thoáng qua về những gì bạn đã bỏ lỡ.
- 1872-1972. .Kỷ niệm 100 năm Cúp FA 1872-1972 Một cho những người hoài cổ về bóng đá.
- .Hôm nay tôi thấy thật hoài niệm.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc nostalgicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha