Dịch

Yugo-nostalgic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Triển lãm hoặc liên quan đến nỗi nhớ Yugotính từExhibiting or relating to Yugo-nostalgia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Yugo-nostalgicDạng gốc (base form)
  2. more Yugo-nostalgicSo sánh hơn (comparative)
  3. most Yugo-nostalgicSo sánh nhất (superlative)

AI