Dịch

nostalgist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người dễ bị hoài niệmdanh từA person who is prone to nostalgia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nostalgistDạng gốc (base form)
  2. nostalgistsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI