Dịch

unnostalgic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không hoài cổtính từNot nostalgic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unnostalgicDạng gốc (base form)
  2. more unnostalgicSo sánh hơn (comparative)
  3. most unnostalgicSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • : , – , , .
  • , ; ...

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI