unnostalgically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách không hoài cổ; không hoài cổtrạng từIn an unnostalgic manner; not nostalgically.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unnostalgicallyDạng gốc (base form)
- more unnostalgicallySo sánh hơn (comparative)
- most unnostalgicallySo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa