wistfulness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc đặc điểm của sự tiếc nuốidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being wistful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wistfulnessDạng gốc (base form)
- wistfulnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . — .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc wistfulnessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha