educado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/eduˈkado/
Nghĩa chính
- Có học thức, có học vấntính từeducated
- Lịch sự, lễ phéptính từwell-mannered, polite
- Phân từ quá khứ của educarđộng từpast participle of educar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- educadoDạng gốc (base form)
- educadísimoSo sánh nhất (superlative)
- educadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- educadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- educadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| educado en casa | Giáo dục tại gia | |
| educado en valores | Giáo dục nhân cách |
Ví dụ
- , .Anh ấy thông minh, lịch sự và khá đẹp trai.
- , .Cô ấy đáng tin cậy, lịch sự và rất thông thái.
- .Một người quá lịch sự không thật lòng.