distraído
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/distɾaˈido/nguồn
Nghĩa chính
- Lơ đãng, đãng trí, mất tập trungtính từdistracted, absent-minded
- Quá khứ phân từ của distraerđộng từpast participle of distraer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- distraídoDạng gốc (base form)
- distraídasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- distraídosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- distraídaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Bố tôi đang lơ đãng trong suy nghĩ.
- .Họ khiến chúng ta luôn bị lơ đãng.
- ¡ !Rõ ràng cô ấy hơi lơ đãng!
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh