Dịch

concentrado

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/konsenˈtɾado/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tập trungtính từconcentrated

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concentradoDạng gốc (base form)
  2. concentradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. concentradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. concentradaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

jugo concentradoNước ép cô đặc
caldo concentradoNước dùng cô đặc
extracto concentradoCao đặc

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tập trung
  1. concentrate

AI