concentrado
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/konsenˈtɾado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tập trungtính từconcentrated
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concentradoDạng gốc (base form)
- concentradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- concentradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- concentradaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jugo concentrado | Nước ép cô đặc | |
| caldo concentrado | Nước dùng cô đặc | |
| extracto concentrado | Cao đặc |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tập trung
- concentrate