Nghĩa chính
- Cô đặctính từNot dilute; having a high concentration.
- Cực kỳ, tập trungtính từIntense; directed towards a specific location.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của concentrateđộng từsimple past and past participle of concentrate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concentratedDạng gốc (base form)
- more concentratedSo sánh hơn (comparative)
- most concentratedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| concentrated acid | Axit đậm đặc | |
| concentrated effort | Nỗ lực tập trung | |
| concentrated solution | Dung dịch đậm đặc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- strongđồng nghĩaĐậm đặc, cô đặc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc concentratedVí dụ
- .Chúng tôi pha một loại nước từ nước cam cô đặc.
- .Luồng lửa cực kỳ tập trung của kẻ địch đã phá hủy các công trình phòng thủ của chúng tôi.
- .Anh ấy tập trung vào công việc của mình