Nghĩa chính
- Có xu hướng hoặc hướng tới một mục tiêu hoặc mục đích cụ thểtính từTending or directed towards a goal or specific end.
- Thể hiện một kết thúc hoặc mục đíchtính từThat expresses an end or purpose.
- Thể hiện khía cạnh hoàn thiệntính từThat expresses the perfective aspect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- telicDạng gốc (base form)
- more telicSo sánh hơn (comparative)
- most telicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| telic aspect | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổτελικός“final”
Ví dụ
- .
- , middle-case (. 2.1.3.1.2()) .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa