Dịch

telicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc tính của một động từ hoặc cụm động từ trình bày một hành động hoặc sự kiện hoàn chỉnh theo một nghĩa nào đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of a verb or verb phrase that presents an action or event as being complete in some sense.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. telicityDạng gốc (base form)
  2. telicitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI