resultativity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc tính của một động từ hoặc cụm động từ dẫn đến một kết quảdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of a verb or verb phrase to lead to a result.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)